Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: thạnh
Unicode: U+23192
Tổng nét: 10
Bộ: nhật 日 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一ノ丶フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Dị thể