Có 1 kết quả:

thạnh
Âm Nôm: thạnh
Unicode: U+231AD
Tổng nét: 10
Bộ: nhật 日 (+6 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一一一ノ丶フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/1

thạnh

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thạnh (quang minh)