Có 1 kết quả:

giây
Âm Nôm: giây
Unicode: U+231B0
Tổng nét: 10
Bộ: nhật 日 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一フ一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

giây

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giây lát, giây phút