Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+231C9
Tổng nét: 11
Bộ: nhật 日 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一フ一一ノ丨フ一
Thương Hiệt: ASKR (日尸大口)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp