Có 2 kết quả:

chừgiờ
Âm Nôm: chừ, giờ
Unicode: U+231DE
Tổng nét: 11
Bộ: nhật 日 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一ノ丶一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

chừ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chần chừ; bây chừ

giờ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bao giờ; giờ giấc; hiện giờ