Có 2 kết quả:

quắcquắt
Âm Nôm: quắc, quắt
Unicode: U+2321B
Tổng nét: 12
Bộ: nhật 日 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一ノ一丨丨フ一丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

quắc

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sáng quắc

quắt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quắt lại