Có 2 kết quả:

hàoháo
Âm Nôm: hào, háo
Unicode: U+23276
Tổng nét: 14
Bộ: nhật 日 (+10 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一一一一一丨ノ丶ノ一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

hào

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

háo

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

háo nước