Có 1 kết quả:

giờ
Âm Nôm: giờ
Unicode: U+23279
Tổng nét: 14
Bộ: nhật 日 (+10 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一一ノノ丨ノ丶一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

giờ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bao giờ; giờ giấc; hiện giờ