Có 1 kết quả:

hẩng
Âm Nôm: hẩng
Unicode: U+232F1
Tổng nét: 18
Bộ: nhật 日 (+14 nét)
Hình thái: ⿰𦥷
Nét bút: 丨フ一一ノ丨一一丨フ一一フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

hẩng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

châng hẩng