Có 2 kết quả:

giỗ
Âm Nôm: giỗ,
Unicode: U+232FC
Tổng nét: 19
Bộ: nhật 日 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

giỗ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giỗ chạp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mặt trời lấp ló