Có 1 kết quả:

sớm
Âm Nôm: sớm
Unicode: U+232FD
Tổng nét: 19
Bộ: nhật 日 (+15 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一一ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sớm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sớm tối, sớm trưa