Có 1 kết quả:

hi
Âm Nôm: hi
Unicode: U+23300
Tổng nét: 20
Bộ: nhật 日 (+16 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丶ノ一一丨一ノ一丨ノ丶フノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/1

hi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)