Có 1 kết quả:

trưa
Âm Nôm: trưa
Unicode: U+23306
Tổng nét: 19
Bộ: nhật 日 (+15 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一一丶一一一丨フ一一丨一ノ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

trưa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sớm trưa