Có 1 kết quả:

xéo
Âm Nôm: xéo
Unicode: U+2333A
Tổng nét: 11
Bộ: nhật 日 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨丨一丨フ一フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

xéo

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khăn xéo; xéo đi; giày xéo