Có 2 kết quả:

váivạy
Âm Nôm: vái, vạy
Unicode: U+23341
Tổng nét: 13
Bộ: nhật 日 (+9 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: フ一ノノ一一フ丨フ一丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

vái

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cúng vái

vạy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cong vạy