Có 1 kết quả:

cúi
Âm Nôm: cúi
Unicode: U+2334B
Tổng nét: 16
Bộ: nhật 日 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一丨フ丨丶ノ一丨フ一一一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

cúi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cúi đầu, cắm cúi, luồn cúi