Có 1 kết quả:

oăm
Âm Nôm: oăm
Unicode: U+2334D
Tổng nét: 16
Bộ: nhật 日 (+12 nét)
Hình thái: ⿰冤
Nét bút: 丶フノフ丨フ一ノフ丶丨フ一丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

oăm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

oái oăm