Có 1 kết quả:

ngoèo
Âm Nôm: ngoèo
Unicode: U+23355
Tổng nét: 18
Bộ: nhật 日 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨丨一一丨一一丨一一丨一一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ngoèo

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngoằn ngoèo