Có 1 kết quả:

eo
Âm Nôm: eo
Unicode: U+23369
Tổng nét: 9
Bộ: nguyệt 月 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

eo

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lưng eo