Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: thăng
Unicode: U+23392
Tổng nét: 15
Bộ: nguyệt 月 (+11 nét)
Hình thái: ⿸⿰
Nét bút: ノフ一一丶ノ一一ノ丶丨フ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể