Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: quan
Unicode: U+23395
Tổng nét: 15
Bộ: nguyệt 月 (+11 nét)
Hình thái: ⿰⿱
Nét bút: ノフノフ一一丨フ丨丨一丨フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể