Có 1 kết quả:

chạp
Âm Nôm: chạp
Unicode: U+23396
Tổng nét: 15
Bộ: nguyệt 月 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一一丨一丶ノ一一丨ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

chạp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tháng chạp