Có 1 kết quả:

trăng
Âm Nôm: trăng
Tổng nét: 16
Bộ: nguyệt 月 (+12 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: フ丨一フノフ一一一丨一ノ丶ノフ丶
Unicode: U+2339E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

trăng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mặt trăng