Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 16
Bộ: nguyệt 月 (+12 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノフ一一ノフ一一丶丶フ一丨一ノ丶
Unicode: U+233A1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp