Có 1 kết quả:

chiều
Âm Nôm: chiều
Unicode: U+233A2
Tổng nét: 16
Bộ: nguyệt 月 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一一丨丨フ一一一丨ノフ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

chiều

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

buổi chiều, chiều hôm, trời chiều