Có 1 kết quả:

khuỷu
Âm Nôm: khuỷu
Unicode: U+233A3
Tổng nét: 17
Bộ: nguyệt 月 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

khuỷu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khúc khuỷu; khuỷu tay