Có 2 kết quả:

sứsừ
Âm Nôm: sứ, sừ
Unicode: U+23433
Tổng nét: 9
Bộ: mộc 木 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丨フ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/2

sứ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hoa sứ

sừ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)