Có 1 kết quả:

sậy
Âm Nôm: sậy
Unicode: U+23434
Tổng nét: 9
Bộ: mộc 木 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丨一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/1

sậy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây sậy