Có 1 kết quả:

sung
Âm Nôm: sung
Tổng nét: 10
Bộ: mộc 木 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶一フ丶ノフ
Unicode: U+23441
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: cung1

Tự hình 1

1/1

sung

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây sung, quả sung