Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: quan
Unicode: U+23444
Tổng nét: 10
Bộ: mộc 木 (+6 nét)
Hình thái: ⿱⿱𠔀
Nét bút: 丶丶フ一ノフ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể