Có 1 kết quả:

sim
Âm Nôm: sim
Unicode: U+23477
Tổng nét: 10
Bộ: mộc 木 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丨ノ丶一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sim

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây sim