Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: khí
Unicode: U+234EA
Tổng nét: 13
Bộ: mộc 木 (+9 nét)
Hình thái: ⿱𠫓
Nét bút: 一フ丶一丨丨一フ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể