Có 1 kết quả:

hân
Âm Nôm: hân
Tổng nét: 12
Bộ: mộc 木 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨ノ丶ノノ一丨ノフノ丶
Thương Hiệt: DHLO (木竹中人)
Unicode: U+23519
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: hin1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

hân

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hân (xẻng xúc đất)