Có 1 kết quả:

nhài
Âm Nôm: nhài
Unicode: U+23526
Tổng nét: 12
Bộ: mộc 木 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶一ノ一丨一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

nhài

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây nhài