Có 1 kết quả:

ghế
Âm Nôm: ghế
Unicode: U+2359F
Tổng nét: 13
Bộ: mộc 木 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丶一一一丨フ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ghế

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ghế ngồi