Có 1 kết quả:

ươi
Âm Nôm: ươi
Unicode: U+23602
Tổng nét: 14
Bộ: mộc 木 (+10 nét)
Hình thái: ⿱⿰
Nét bút: 一丨一フ丶ノ一一ノ丶一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ươi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây ươi