Có 1 kết quả:

thớt
Âm Nôm: thớt
Unicode: U+23604
Tổng nét: 14
Bộ: mộc 木 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丶一一一丨フ一ノ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

thớt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái thớt