Có 1 kết quả:

cùm
Âm Nôm: cùm
Unicode: U+23609
Tổng nét: 14
Bộ: mộc 木 (+10 nét)
Hình thái: ⿰𤞻
Nét bút: 一丨ノ丶ノフノノ丶丶フ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

cùm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gông cùm