Có 1 kết quả:

choác
Âm Nôm: choác
Unicode: U+2360C
Tổng nét: 13
Bộ: mộc 木 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丶フ丨丶丨フ一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

choác

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

choác thuyền, choác ghe (ván cơi đóng ở đầu mũi và đằng lái thuyền)