Có 4 kết quả:

songsòngsồngtrồng
Âm Nôm: song, sòng, sồng, trồng
Unicode: U+23669
Tổng nét: 15
Bộ: mộc 木 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丨フ丨丶丶フ一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/4

song

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

song cửa

sòng

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

gầu sòng

sồng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nâu sồng

trồng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trồng trọt