Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+236A7
Tổng nét: 16
Bộ: mộc 木 (+12 nét)
Hình thái: ⿱⿰
Nét bút: 丨フ一一フノノ一一丨フ丨一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp