Có 4 kết quả:

sanhxanhxinhxênh
Âm Nôm: sanh, xanh, xinh, xênh
Tổng nét: 16
Bộ: mộc 木 (+12 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨ノ丶丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
Thương Hiệt: DFBQ (木火月手)
Unicode: U+236DF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: zoeng2

Tự hình 1

1/4

sanh

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cây sanh

xanh

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xanh xao; cây xanh

xinh

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

xinh xắn

xênh

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

áo quần xênh xang