Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: đâm
Unicode: U+23723
Tổng nét: 17
Bộ: mộc 木 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶丶フノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể