Có 2 kết quả:

giũ
Âm Nôm: , giũ
Unicode: U+23734
Tổng nét: 17
Bộ: mộc 木 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丶一丨フ一一丨丨丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây dó, giấy dó

giũ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

giặt giũ