Có 1 kết quả:

sầu
Âm Nôm: sầu
Unicode: U+23737
Tổng nét: 17
Bộ: mộc 木 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノ一丨ノ丶丶ノノ丶丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sầu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây sầu đông