Có 1 kết quả:

vừng
Âm Nôm: vừng
Unicode: U+23738
Tổng nét: 17
Bộ: mộc 木 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丨フ一一丶フ一丨フ一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

vừng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây vừng