Có 1 kết quả:

chửa
Âm Nôm: chửa
Unicode: U+2373E
Tổng nét: 16
Bộ: mộc 木 (+12 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一一丨ノ丶丶丶一一丨一ノ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

chửa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chửa đi, chửa làm