Có 4 kết quả:

dẹpnhịpquẹprợp
Âm Nôm: dẹp, nhịp, quẹp, rợp
Unicode: U+2373F
Tổng nét: 16
Bộ: mộc 木 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶一丨一丨一丨丨一フ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/4

dẹp

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

nhịp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đánh nhịp

quẹp

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

rợp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rợp bóng