Có 1 kết quả:

chũm
Âm Nôm: chũm
Unicode: U+23785
Tổng nét: 18
Bộ: mộc 木 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一丨ノ丶ノフ一一丶ノ一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

chũm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chũm cau, chũm nón; chũm choẹ