Có 1 kết quả:

thợ
Âm Nôm: thợ
Unicode: U+2378D
Tổng nét: 17
Bộ: mộc 木 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丨フ丨丨一一丨一ノ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

thợ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thước thợ